靗
Pinyin: chēng
Tổng quan
靗chēng 1.正视。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chēng |
|---|---|
| Quảng Đông | cang1 |
| Nhật Bản | UKAGAFU |
| Hán ngữ Trung cổ | thriengh |
| Phản thiết | 丑鄭切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靗chēng 1.正视。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】癡貞切,音檉。本作竀。正視也。 又【廣韻】丑鄭切【集韻】丑正切,𠀤音遉。【廣韻】覗也。【集韻】廉視也。本亦作竀。◎按玉篇作𩇜,入先部。集韻抽庚切,亦从先。而癡貞丑正二切,廣韻集韻𠀤作靗,遂分爲二字。宜以玉篇爲正。
Tự hình
- Khải thư