靘
Pinyin: yù
Tổng quan
Màu xanh đậm. Xanh đen
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | cing3 |
| Mân Nam | tshinn2 |
| Hàn Quốc | 정 |
| Hán ngữ Trung cổ | cheng |
| Phản thiết | 千定切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靘yù 1.瑞云,庆云。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤千定切,音掅。【玉篇】䒌靘,靑黑色也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư