靟
Pinyin: fēi
Tổng quan
靟fēi ⒈〔~~〕(细毛)多而杂。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēi |
|---|---|
| Quảng Đông | fei1 |
| Phản thiết | 匪微切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靟fēi ⒈〔~~〕(细毛)多而杂。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】匪微切,音非。細毛爲靟。 又【玉篇】紛也。◎按靟字音義𠀤與䩁同。當卽䩁字之省。
Tự hình
- Khải thư