靤
Pinyin: bào
Tổng quan
Mụn ở mặt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bào |
|---|---|
| Quảng Đông | baau3 |
| Nhật Bản | NIKIBI |
| Hán ngữ Trung cổ | brauh |
| Phản thiết | 防敎切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「皰」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靤bào 1.同"疱"。面疮。 2.水泡。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】防敎切【集韻】皮敎切,𠀤音骲。【玉篇】面瘡也。 又【集韻】本作皰。面生气也。亦作䶌疱。◎按廣韻靤訓面瘡,皰訓面生气,二字分見。集韻合靤皰爲一,專訓面生气,非。
Tự hình
- Khải thư