靱
Tổng quan
biến thể cũ của 韌 韧[ren4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHINAYAKA |
| Chú âm | ㄖㄣˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 韌|韧[ren4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 韧 · 靭 · 韌
biến thể cũ của 韌 韧[ren4]
| Quảng Đông | jan6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHINAYAKA |
| Chú âm | ㄖㄣˋ |
left-right
Dị thể: 韧 · 靭 · 韌