靲
Pinyin: qín
Tổng quan
Giày dép bằng da
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qín |
|---|---|
| Quảng Đông | kam4 |
| Chú âm | ㄑㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gim |
| Phản thiết | 其淹切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靲qín 1.皮制鞋带。 2.竹篾。
Eng
- CC-CEDICT leather shoes|leather belt|thin bamboo strips
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】巨今切【集韻】渠金切,𠀤音琴。【說文】鞮也。【玉篇】靲鞻也。【廣韻】靲鞻,四夷樂也。 又【集韻】居吟切,音今。又其淹切,音箝。義𠀤同。 又巨禁切,音𤘡。鞮帶也,束物韋也。 又其闇切。竹䈼也。【儀禮·士喪禮】幂用疏布,久之繫用靲。【註】竹䈼也。
Thuyết Văn
鞮也。 从革。今聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
鞮、革履也。玉篇靲下云。靲、鞻也。周禮鞮鞻氏音義。吕忱云。鞮者、革屨也。鞻者、靲鞻。按鞮鞻、走部作趧婁。故革部無鞻。字林有鞻。釋之曰靲鞻。則靲字亦字林始有之。說文靲字殆後人所增。不與䩕鞮䩡等爲伍。 巨今切。七部。士喪禮繫用靲注。靲、竹䈼也。陸云其闇反。按鄭以爲紟字。紟者係也。鬲與重但當以竹䈼係之。因謂䈼爲紟。
【靲】 (cầm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 革 (cách) | Thanh phù (聲符): 今 (kim) Phiên thiết: Cự kim thiết Thượng tự: 巨 (cự) | Hạ tự: 今 (kim) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'im' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: kìm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đê (leather shoes) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩎖