靻
Pinyin: zǔ
Tổng quan
靻zǔ ⒈带嚼口的马笼头。 ⒉马笼头上当额的金属饰物。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | zou2 |
| Nhật Bản | OMOGAI |
| Hán ngữ Trung cổ | cox |
| Phản thiết | 總古切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靻zǔ ⒈带嚼口的马笼头。 ⒉马笼头上当额的金属饰物。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】則古切【集韻】總古切,𠀤音祖。【廣韻】靻,勒名。【集韻】馬𩋬也。 又【淮南子·汜論訓】蘇秦,匹夫,徒步之人也。靻鞽嬴蓋,經營萬乗之主。
Tự hình
- Khải thư