bàn

Pinyin: bàn

Tổng quan

leather strap on the back of a horse

靽1. · 靽2. · 羈靽 · 韏靽 · 馬靽 · 马靽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbàn
Quảng Đôngbun3
Nhật BảnKIZUNA
Hán ngữ Trung cổpuanh
Phản thiết博漫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靽bàn 1.驾车时套在牲口后股的皮带。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤博漫切,音半。【玉篇】同絆。【廣韻】羈絆也。【集韻】駕牛具。在後曰絆。【釋名】靽,半也。拘使半行,不得自縱也。

Tự hình

  • Khải thư