鞂
Pinyin: jiē
Tổng quan
Như chữ Kiết 秸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiē |
|---|---|
| Quảng Đông | aat3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kret |
| Phản thiết | 訖黠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鞂jiē 1.农作物的茎秆。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同稭。【廣韻】古黠切【集韻】【韻會】【正韻】訖黠切,𠀤音戛。【說文】禾橐去其皮,祭天以爲席。【禮·禮器】莞簟之安,而橐鞂之設。【註】穗去實曰鞂。【廣韻】萆鞂。【集韻】本作稭。又作䕸。
Tự hình
- Khải thư