鞆
Pinyin: bǐng
Tổng quan
an archer's arm-protector
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing2 |
| Nhật Bản | TOMO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鞆bǐng 1.日本用汉字。
ja
- JMdict archer's left-wrist protector
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư