Tổng quan

biến thể cũ của 鼗[tao2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtou4
Nhật BảnHURITSUZUMI
Chú âmㄊㄠˊ
Hán ngữ Trung cổdau
Phản thiết徒刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鞀」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鼗[tao2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒刀切,音匋。【詩·周頌】鞉磐柷圉。【傳】鞉,小鼓也。【釋文】亦作鼗。【集韻】本作鞀。籀作㲈。互詳鞀字註。

Thuyết Văn

鞀或从兆聲。

【鞉】 (đào) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 兆 (triệu (Điềm)) Nghĩa: đào (Dị dạng của chữ [鼗].) hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鞀 · 鼗 · 鞀 · 鼗