鞐
Pinyin: qiǎ
Tổng quan
鞐qiǎ 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | lung6 |
| Nhật Bản | KOHAZE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鞐qiǎ 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qiǎ
鞐qiǎ 1.日本和字。
| Pinyin | qiǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | lung6 |
| Nhật Bản | KOHAZE |
left-right