鞕
Tổng quan
roi roi da [Eng: whip]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaang6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATAI |
| Hán ngữ Trung cổ | ngrengh |
| Phản thiết | 五更切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 諍 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五更切【集韻】【正韻】魚孟切,𠀤音硬。【玉篇】堅也。【廣韻】堅牢。【博雅】𩋆也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩋸