běng

Pinyin: běng

Tổng quan

鞛běng 1.见"鞞鞛"。

鞞鞛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinběng
Quảng Đôngbung2
Baxter-SagartP(r)o
Hán ngữ Thượng cổP(r)o
Phản thiết補孔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞛běng 1.见"鞞鞛"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】補孔切,音菶。與䩬同。【左傳·桓二年】藻率鞞鞛。【註】鞞,佩削上飾。鞛,下飾。【釋文】布孔反。 考證:〔【左傳·桓二年】藻率鞸鞛。【註】鞸,佩削上飾。鞛,下飾。〕 謹照原文鞸鞸二字𠀤改鞞。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư