zhǎng

Pinyin: zhǎng

Tổng quan

đóng đế giày 绱[shang4] miếng da

鞝鞋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhǎng
Quảng Đôngsoeng5
Chú âmㄓㄢˇ
Phản thiết諸兩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞝zhǎng 1.把皮缝补在鞋头或鞋底。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 緔|绱[shang4]
  • CC-CEDICT patch of leather

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】諸兩切,音掌。扇安皮也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 绱 · 绱