鞟
Tổng quan
văn) Như 鞹.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | khuak |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鞹」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與鞹同。【淮南子·說山訓】剝牛皮鞟。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鞹 · 鞹