鞢
Tổng quan
Như chữ Tiếp ????
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sip3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHOU |
| Hán ngữ Trung cổ | drap |
| Phản thiết | 蘇協切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 怗 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇協切【集韻】悉協切,𠀤音燮。【玉篇】䩞鞢,鞌具也。【集韻】䩞鞢,馬被具。【說文】能射御者佩鞢。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𩋑