thang

Hán Việt: thang

Tổng quan

văn) Tiếng trống: 鞺鞳 Tiếng chuông trống.

鞺鞳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtthang
Quảng Đôngtong1
Nhật BảnTOU
Phản thiết他郞切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Thang tháp} [鞺鞳] tiếng chuông trống.;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他郞切,音湯。本作鼞。詳鼓部鼞字註。

Tự hình

  • Khải thư