鞻
Pinyin: lóu
Tổng quan
參見「鞮鞻」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lóu |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lu |
| Baxter-Sagart | k-ro-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | k-ro-s |
| Phản thiết | 洛侯切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鞮鞻」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】洛侯切【集韻】郞侯切,𠀤音婁。【玉篇】鞮鞻氏,掌四夷之樂官。 又【集韻】郞豆切,音漏。又【集韻】【韻會】𠀤俱遇切,音屨。義𠀤同。 又【集韻】龍遇切,音屢。義同。【周禮·春官·宗伯】鞮鞻氏。【註】鞻讀如屨。鞮屨,四夷舞者所屝也。呂忱云:鞮,革履也。鞻者,靲鞻。【釋文】九具反,又力具反。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩏝 · 𱁺