Tổng quan

yên trước và yên sau của yên ngựa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkiu4
Hàn QuốcKYO
Chú âmㄑㄧㄠˊ
Hán ngữ Trung cổkhieu
Phản thiết訖約切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT the pommel and cantle of a saddle

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】起嚻切【集韻】丘祅切,𠀤音趫。【廣韻】本作橇。【集韻】又作橋。詳木部橇字註。 又【集韻】訖約切,音脚。本作屩。詳尸部屩字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 橇 · 鞒 · 橇 · 鞒