韲
Tổng quan
「齏」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zai1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAMASU |
| Hàn Quốc | 제 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「齏」的異體字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同齏。詳齊部齏字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 齏
「齏」的異體字。
| Quảng Đông | zai1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAMASU |
| Hàn Quốc | 제 |
top-bottom
【集韻】同齏。詳齊部齏字註。
Dị thể: 齏