韴
Pinyin: zá
Tổng quan
韴zá 1.断续的声响。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zá |
|---|---|
| Quảng Đông | zaap6 |
| Nhật Bản | TOGIRERU |
| Hán ngữ Trung cổ | zop |
| Phản thiết | 昨合切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 韴zá 1.断续的声响。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徂合切【集韻】昨合切,𠀤音雜。【廣韻】斷聲。
Tự hình
- Khải thư