韷
Pinyin: lè
Tổng quan
韷lè 1.声音烦杂喧闹。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lè |
|---|---|
| Quảng Đông | lyut3 |
| Nhật Bản | KAMABISUSHII |
| Phản thiết | 力虢切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 韷lè 1.声音烦杂喧闹。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】力虢切,音礐。音聲煩鬧也。
Tự hình
- Khải thư