韸
Pinyin: péng
Tổng quan
韸péng 1.鼓名。参见"韸子"。 2.见"韸韸"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | péng |
|---|---|
| Quảng Đông | pung4 |
| Nhật Bản | YAWARAGU |
| Hán ngữ Trung cổ | bung |
| Phản thiết | 敷逢切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 韸péng 1.鼓名。参见"韸子"。 2.见"韸韸"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】薄紅切【集韻】薄蒙切【正韻】薄紅切,𠀤音蓬。【玉篇】和也,鼓聲也。【集韻】本作逢。或作韼、𪔍。 又【集韻】敷逢切,音豐。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 韼 · 𩐛 · 韼