韹
Pinyin: huáng
Tổng quan
âm nhạc chuông và trống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huáng |
|---|---|
| Quảng Đông | wong4 |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghruang |
| Phản thiết | 於莖切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 韹huáng 1.见"韹韹"。
Eng
- CC-CEDICT music of bell and drum
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡盲切【集韻】戸盲切,𠀤音橫。【玉篇】樂聲也。【爾雅·釋訓】韹韹,樂也。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音黃。【廣韻】韹樂,鐘聲也。【集韻】本作鍠。 又【集韻】於莖切,音𦉍。銅器聲。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Khải thư