yīng

Pinyin: yīng

Tổng quan

âm nhạc của hoàng đế truyền thuyết Cổ

韺韶 · 五韺 · 六韺 · 咸韺 · 韶韺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīng
Quảng Đôngjing1
Nhật BảnEI
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄣˉ
Hán ngữ Trung cổqieng
Phản thiết於驚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韺yīng 1.帝喾时乐名。

Eng

  • CC-CEDICT music of legendary emperor Gu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於驚切,音英。【玉篇】帝嚳樂名六韺。亦作英。【廣韻】五韺,高陽氏樂。【集韻】博雅:五韺,帝俈樂。

Tự hình

  • Khải thư