韾
Pinyin: yīn
Tổng quan
韾yīn 1.声音安详平和。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jam1 |
| Hàn Quốc | 음 |
| Hán ngữ Trung cổ | qjim |
| Phản thiết | 烏含切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 韾yīn 1.声音安详平和。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】挹淫切【集韻】伊淫切,𠀤音愔。【廣韻】聲和靖也。又【集韻】烏含切,音諳。義同。
Tự hình
- Khải thư