Pinyin:

Tổng quan

âm nhạc

頀夏 · 咸頀 · 大頀 · 韶頀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwu6
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄨˋ
Hán ngữ Trung cổghoh
Phản thiết戸故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 頀hù 1.汤乐名。参见"大頀"。 2.救护。

Eng

  • CC-CEDICT music

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡誤切【集韻】【韻會】【正韻】戸故切,𠀤音護。【玉篇】大頀,湯樂名。【廣韻】周禮作濩。【韻會】亦作護。

Tự hình

  • Khải thư