頄
Pinyin: kuí
Tổng quan
gò má
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuí |
|---|---|
| Quảng Đông | kau4 |
| Chú âm | ㄎㄨㄟˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | giu |
| Baxter-Sagart | [g]ʷru |
| Hán ngữ Thượng cổ | [g]ʷru |
| Phản thiết | 巨鳩切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 顴骨。《易經.夬卦.九三》:「壯于頄,有凶。」三國魏.王弼.注:「頄,面權也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 頄kuí 1.颧骨。 2.泛指脸面。
Eng
- CC-CEDICT cheekbone
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨鳩切【集韻】【正韻】渠尤切,𠀤音求。【玉篇】面顴也。【廣韻】頰閒之骨。【易·夬卦】壯于頄。 又【廣韻】渠追切【集韻】【韻會】渠龜切【正韻】渠爲切,𠀤音逵。義同。 又【集韻】厚也。與頯同。 又【集韻】居逵切,音龜。䑏骨也。 又【集韻】琴威切,𩏐上聲。又區倫切,音菌。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 頯 · 𬱓