Pinyin:

Tổng quan

cheeks; jaw; chin; rear; nourish

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji4
Nhật BảnI
Hàn QuốcI
Phản thiết與之切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 頉yí ⒈古同颐”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】與之切,音移。養也,頷也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 頤