Tổng quan

to care for, to look after to regard; to turn the head round to look

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggu3
Hán ngữ Trung cổkoh
Phản thiết五果切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】五果切,音𡛖。靜也。【玉篇】俗顧字。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𩒒 · 𮨇 · 頋 · 顧 · 顧