Tổng quan

tốt đẹp xinh đẹp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdik6
Nhật BảnUTSUKUSHII
Chú âmㄉㄧˊ
Hán ngữ Trung cổdek
Phản thiết亭歷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fine|good|beautiful

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒歷切【集韻】【韻會】亭歷切【正韻】杜歷切,𠀤音狄。【玉篇】好也。 又人名,唐有于頔。 又【廣韻】古文頃字。註詳二畫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬱖