頚
Tổng quan
biến thể cũ của 頸 颈[jing3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geng2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUBI |
| Hàn Quốc | KYENG |
| Chú âm | ㄐㄧㄥˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 頸|颈[jing3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 頸
biến thể cũ của 頸 颈[jing3]
| Quảng Đông | geng2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUBI |
| Hàn Quốc | KYENG |
| Chú âm | ㄐㄧㄥˇ |
left-right
Dị thể: 頸