頝
Pinyin: qiāo
Tổng quan
[形] 頝䫜:頭部不美好。《廣韻.平聲.肴韻》:「頝,頝䫜,頭不媚也。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | haau1 |
| Hán ngữ Trung cổ | khrau |
| Phản thiết | 口交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 頝䫜:頭部不美好。《廣韻.平聲.肴韻》:「頝,頝䫜,頭不媚也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】口交切【集韻】丘交切,𠀤音敲。【玉篇】頝薄,不媚也。【廣韻】頝䫜頭不媚也。 又【集韻】苦絞切,音巧。薄媚也。
Tự hình
- Khải thư