頠
Pinyin: wěi
Tổng quan
dáng đầu thư thái
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wěi |
|---|---|
| Quảng Đông | ngai4 |
| Nhật Bản | SHITOYAKA |
| Chú âm | ㄨㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | nguaix |
| Phản thiết | 五罪切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 安靜。《爾雅.釋詁上》:「頠,靜也。」
Eng
- CC-CEDICT easeful carriage of one's head
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】五罪切【集韻】【韻會】五賄切,𠀤音隗。【說文】頭閑習也。【註】低仰便也。【廣韻】閑習容止也。 又【爾雅·釋詁】頠,靜也。 又人名。裴頠,見【晉書】。 又【廣韻】頭也。 又【廣韻】魚毁切【集韻】【韻會】五委切,𠀤音硊。義同。
Thuyết Văn
頭閑習也。 从𩑋。危聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
閑當作嫺。字之誤也。引伸爲凡嫺習之偁。釋詁曰。頠、靜也。頠與女部之姽義略同。 語委切。十六部。
【頠】 (ngỗi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 危 (nguy) Nghĩa: đầu (Bộ đầu) nhàn (Bao lơn) tập (Học đi học lại. Như ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬱟