頣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | can2 |
|---|---|
| Nhật Bản | UKAGAIMIRU |
| Hàn Quốc | 신 |
| Hán ngữ Trung cổ | sjinx |
| Phản thiết | 式忍切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】式忍切【集韻】矢忍切,𠀤音哂。【說文】舉目視人也。从頁臣聲。
Thuyết Văn
舉目視人皃。 从𩑋。臣聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
目當依廣韵作眉。舉眉、揚眉也。 式忍切。十二部。
【頣】 (má) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 臣 (thần) Phiên thiết: Thức nhẫn thiết Thượng tự: 式 (thức) | Hạ tự: 忍 (nhẫn) Trung cổ thanh mẫu: 書母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: thẩn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cử (Cất lên) mục (Con mắt.) thị (Nhìn kĩ) nhân (Người) mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 頤 · 頤