頧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuai |
| Phản thiết | 覩猥切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤都回切,音磓。【正字通】母頧,冠名。【禮·郊特牲】作追。【釋文】追,多雷反。 又【廣韻】都罪切【集韻】覩猥切,𠀤音䏨。【集韻】頭不正貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư