chēng

Pinyin: chēng

Tổng quan

biến thể cũ của 赬 赪[cheng1]

肩頳 · 髐頳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchēng
Quảng Đôngcing1
Nhật BảnAKAI
Chú âmㄔㄣˉ
Phản thiết丑盈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「赬」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 頳chēng ⒈古同??”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 赬|赪[cheng1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】丑盈切,音檉。赤也。本作赬。【詩·周南】魴魚赬尾。【傳】赬,赤也。【說文】作䞓。又作頳。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư