頶
Pinyin: hú
Tổng quan
頶hú 1.鼻梁高耸貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hú |
|---|---|
| Quảng Đông | huk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuuk |
| Phản thiết | 胡沃切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 頶hú 1.鼻梁高耸貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡沃切,音鵠。【廣韻】鼻高貌。
Tự hình
- Khải thư