顁
Tổng quan
Cái trán
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ding3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tengh |
| Phản thiết | 了淁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤丁定切,音訂。【玉篇】題顁也。通作定。【詩·周南】麟之定。傳定题也。【爾雅·釋言】顁,題也。註题額也。引《詩》麟之定。《釋文》顁丁佞反。 又【集韻】都挺切,音鼎。與頂同。 考證:〔【詩·周南】麟之定。【註】額也。〕 謹照原文註額也改傳定题也。〔又入聲。【爾雅·釋言】顁,題也。【疏】皆謂額也。【釋文】顁,了淁切,〕 謹按玉篇廣韻集韻類篇,顁字皆無入聲。爾雅釋文了淁切乃丁佞反之誤。今省去又入聲三字改为《爾雅·釋言》顁題也。註:题額也。引《詩》麟之定。《釋文》顁,丁佞反。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬱫