kuò

Pinyin: kuò

Tổng quan

顂kuò 1.脸短窄。 2.小头﹔小头貌。

頱顂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuò
Quảng Đônglaai4
Hàn Quốc
Phản thiết力載切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顂kuò 1.脸短窄。 2.小头﹔小头貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力載切,音賴。顂蒙也。 又【集韻】郞才切,音來。顂𩪂,頭長貌。【正字通】賴字之譌。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư