顃
Pinyin: shěn
Tổng quan
顃shěn 1.举目看人的样子。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shěn |
|---|---|
| Quảng Đông | taam4 |
| Phản thiết | 余廉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顃shěn 1.举目看人的样子。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒甘切,音談。【玉篇】面長也。 又余廉切,音鹽。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩖖 · 𩖖