xiǎn

Pinyin: xiǎn

Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 顯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiǎn
Quảng Đônghin2
Nhật BảnAKIRAKA
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄢˇ

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hiển Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hiển Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hiển Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: hiển Xuất hiện 6 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顕xiǎn 1."显"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 顯|显

ja

  • JMdict exposure|clarity|exoteric Buddhism|public Buddhist teachings

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 顯 · 顯