xìn

Pinyin: xìn

Tổng quan

top of the head; skull

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxìn
Quảng Đôngseon3
Nhật BảnHIYOMEKI
Hàn QuốcSIN
Hán ngữ Trung cổsinh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顖xìn ⒈同囟”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】囟古作顖。註詳囗部三畫。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 囟 · 𱂶 · 囟