顗
nghĩ
Hán Việt: nghĩ · Pinyin: yǐ
Tổng quan
dễ chịu cung cách tôn trọng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǐ |
|---|---|
| Hán Việt | nghĩ |
| Quảng Đông | ngai5 |
| Nhật Bản | UYAUYASHII |
| Chú âm | ㄧˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngioix |
| Phản thiết | 五亥切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 尾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Yên tĩnh. Vẻ trang trọng, cẩn thận.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 1.莊重、謹慎的樣子。《說文解字.頁部》:「顗,謹莊貌。」 2.安靜。《爾雅.釋詁上》:「顗,靜也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顗yǐ 1.安静。 2.作人名用字。北魏有崔顗。见《周书.崔彦穆传》。
Eng
- CC-CEDICT pleasing|respectful manner
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魚豈切【集韻】【韻會】語豈切,𠀤音螘。【爾雅·釋詁】靜也。【廣韻】靖也,樂也。又【說文】謹莊貌。 又人名。荀顗,周顗,見【晉書】。 又【集韻】五亥切,音愷。義同。
Thuyết Văn
謹莊皃。 从𩑋。豈聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
莊者、壯盛字之假借也。釋詁曰。顗、靜也。義相足。 魚豈切。十五部。
【顗】 (nghĩ) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Giả tá — Từ: 𩑋 (𩑋) Phiên thiết: Ngư khởi thiết Thượng tự: 魚 (ngư) | Hạ tự: 豈 (khởi) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ngh' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: nghĩ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cẩn (Cẩn thận) trang (Nghiêm trang) mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𮨜 · 𫖮