顟
Pinyin: láo
Tổng quan
顟láo 1.高鼻貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | láo |
|---|---|
| Quảng Đông | laau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lrau |
| Phản thiết | 力嘲切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顟láo 1.高鼻貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力弔切,音料。顟顤,頭長貌。 又【廣韻】力嘲切【集韻】力交切,𠀤音寥。義同。 又【集韻】憐蕭切,音聊。高鼻深目貌。
Tự hình
- Khải thư