méng

Pinyin: méng

Tổng quan

顭méng 1.昏昧。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinméng
Quảng Đôngmang6
Phản thiết彌登切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顭méng 1.昏昧。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼肱切【集韻】呼𢎪切,𠀤音薨。【說文】惽也。 又【集韻】彌登切,音萌。義同。【集韻】或作儚。亦作𩕫。

Tự hình

  • Khải thư