顮
Pinyin: bīn
Tổng quan
Xương sọ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bīn |
|---|---|
| Quảng Đông | ban1 |
| Hán ngữ Trung cổ | pjin |
| Phản thiết | 必鄰切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顮bīn 1.愤懑,气愤。 2.头骨。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】必鄰切【集韻】𤰞民切,𠀤音賓。【玉篇】憤懣也。【揚子·方言】毗顮,懣也。 又【集韻】毗賓切,音頻。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱂸