dĩnh

Hán Việt: dĩnh

Tổng quan

biến thể cũ của 穎 颖[ying3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtdĩnh
Quảng Đôngwing6
Nhật BảnHOSAKI
Chú âmㄧㄥˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 頴

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 穎|颖[ying3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 頴 · 頴