颩
Pinyin: biāo
Tổng quan
[動] 1.丟棄。元.王實甫《西廂記.第二本.楔子》:「颩了僧伽帽,袒下我這偏衫。」 2.揮打。元.馬致遠〈耍孩兒.近來時買得匹蒲梢騎套.三煞〉:「休教鞭颩著馬眼,休教鞭擦損毛衣。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biāo |
|---|---|
| Quảng Đông | biu1 |
| Phản thiết | 巴收切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.丟棄。元.王實甫《西廂記.第二本.楔子》:「颩了僧伽帽,袒下我這偏衫。」 2.揮打。元.馬致遠〈耍孩兒.近來時買得匹蒲梢騎套.三煞〉:「休教鞭颩著馬眼,休教鞭擦損毛衣。」
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】巴收切,音彪。【元曲】颩了僧伽。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𱃔